Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

跖

zhí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蹠 (zhí)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 蹠 (zhí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

跖

Phồn thể: [蹠]
zhí
Nghĩa tiếng Việtxương bàn chân; (văn học) lòng bàn chân; (văn học) đạp lên
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương bàn chân
  2. 2 (văn học) lòng bàn chân
  3. 3 (văn học) đạp lên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập