跤Chữ đơn跤jiāoNghĩa tiếng Việtngã nhào; té ngã1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngã nhào2 té ngãTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.摔跤shuāijiāoCấp: HSK 7–9vấp ngã; đô vật; môn đấu vật绊跤bànjiāo[絆跤]vấp; ngã跌跤diējiāongã xuống; bị ngãTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →