Từ ghép
跪乳
Nghĩa tiếng Việt(văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.