Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

跹

Phồn thể: [躚]
xiān
Nghĩa tiếng Việtdáng điệu nhảy; đi xung quanh
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dáng điệu nhảy
  2. 2 đi xung quanh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập