Từ ghép
跻身
Phồn thể: [躋身]Nghĩa tiếng Việtvươn lên hàng ngũ; nằm trong số (tốt nhất); bước vào (một ngành, nghề v.v.)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vươn lên hàng ngũ; nằm trong số (tốt nhất)
- 2 bước vào (một ngành, nghề v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.