Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踉跄

Phồn thể: [踉蹌]
liàngqiàng
Nghĩa tiếng Việtloạng choạng; vấp ngã
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loạng choạng
  2. 2 vấp ngã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập