Chữ đơn
踟
Nghĩa tiếng Việtchần chừ; không quyết định; do dự
- 1 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chần chừ
- 2 không quyết định
- 3 do dự
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.