Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踥踥

qièqiè
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển qua lại
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 di chuyển qua lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập