Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踥蹀

qièdié
Nghĩa tiếng Việtđi bộ; đang di chuyển
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi bộ
  2. 2 đang di chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập