Từ ghép
踯躅
Phồn thể: [躑躅]Nghĩa
- 1 dẫm đạp
- 2 đi nặng nề
- 3 la cà
- 4 quanh quẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.