Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踯躅

Phồn thể: [躑躅]
zhízhú
Nghĩa tiếng Việtdẫm đạp; đi nặng nề; la cà
  • 2 chữ
  • 35 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dẫm đạp
  2. 2 đi nặng nề
  3. 3 la cà
  4. 4 quanh quẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập