Từ ghép
踺子
Nghĩa tiếng Việtcú lộn nhào (trong thể dục dụng cụ hoặc múa); cú lộn trên không
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 cú lộn nhào (trong thể dục dụng cụ hoặc múa); cú lộn trên không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.