Từ ghép
蹂躏
Phồn thể: [蹂躪]Nghĩa
- 1 tàn phá
- 2 chà đạp
- 3 giẫm đạp
- 4 xâm phạm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.