Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹂躏

Phồn thể: [蹂躪]
róulìn
Nghĩa tiếng Việttàn phá; chà đạp; giẫm đạp
  • 2 chữ
  • 37 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàn phá
  2. 2 chà đạp
  3. 3 giẫm đạp
  4. 4 xâm phạm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập