Từ ghép
蹄子
Nghĩa tiếng Việtmóng guốc; (cũ, nghĩa bóng) phụ nữ lẳng lơ; người đàn bà hỗn láo
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 móng guốc
- 2 (cũ, nghĩa bóng) phụ nữ lẳng lơ
- 3 người đàn bà hỗn láo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.