Từ ghép
蹇涩
Phồn thể: [蹇澀]Nghĩa tiếng Việtvụng về; khập khiễng; khó khăn (đặc biệt khi di chuyển)
- 2 chữ
- 27 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 vụng về
- 2 khập khiễng
- 3 khó khăn (đặc biệt khi di chuyển)
- 4 không trôi chảy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.