蹚Chữ đơn蹚tāngNghĩa tiếng Việtlội; dẫm đạp1 chữ18 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lội2 dẫm đạpTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.铲蹚chǎntāng[鏟蹚]cuốc; làm cỏ; xới đất蹚浑水tānghúnshuǐ[蹚渾水]biến thể của 趟浑水 (tānghúnshuǐ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →