Từ ghép
蹚浑水
Phồn thể: [蹚渾水]Nghĩa
- 1 biến thể của 趟浑水 (tānghúnshuǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.