蹰Chữ đơn蹰Phồn thể: [躕]chúNghĩa tiếng Việtdo dự; không quyết định1 chữ19 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 do dự2 không quyết địnhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.踟蹰chíchú[踟躕]do dự; ngập ngừng踌蹰chóuchú[躊躕]biến thể của 踌躇 (chóuchú)踟蹰不前chíchúbuqián[踟躕不前]do dự, ngập ngừng không tiến lênTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →