Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

躅

zhú
Nghĩa tiếng Việtđi cẩn thận; do dự; chần chừ
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi cẩn thận
  2. 2 do dự
  3. 3 chần chừ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập