Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
lìn

躏

Phồn thể: [躪]
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 蹂躏 (róulìn)
  • 1 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 蹂躏 (róulìn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập