躞蹀Từ ghép躞蹀xièdiéNghĩa tiếng Việtđi khệnh khạng2 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi khệnh khạngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.躞đi bộTrang chữ →蹀giẫm lên; dậm chânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →