躯Chữ đơn躯Phồn thể: [軀]qūNghĩa tiếng Việtcơ thể con người1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cơ thể con ngườiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.身躯shēnqū[身軀][thân xo]Cấp: HSK 7–9cơ thể捐躯juānqū[捐軀]hy sinh tính mạng躯干qūgàn[軀幹]thân mình; thân của cơ thể躯壳qūqiào[軀殼]cơ thể (đối lập với linh hồn)躯体qūtǐ[軀體]cơ thể (con người)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →