轭Chữ đơn轭Phồn thể: [軛]èNghĩa tiếng Việtcái ách1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cái áchTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.共轭gòng'è[共軛](toán, vật lý, hóa học) liên hợp牛轭niú'è[牛軛]cái ách复共轭fùgòng'è[複共軛](toán) liên hợp phức共轭复数gòng'èfùshù[共軛複數](toán) số phức liên hợp共轭不尽根gòng'èbújìngēn[共軛不盡根](toán) vô tỉ liên hợpTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →