Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软碟

Phồn thể: [軟碟]
ruǎndié
Nghĩa tiếng Việtđĩa mềm
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đĩa mềm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập