Từ ghép
轱辘
Phồn thể: [軲轆]Nghĩa
- 1 bánh xe
- 2 lăn
- 3 cũng đọc là [gu1 lu5]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.