Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轱辘

Phồn thể: [軲轆]
gūlù
Nghĩa tiếng Việtbánh xe; lăn; cũng đọc là [gu1 lu5]
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh xe
  2. 2 lăn
  3. 3 cũng đọc là [gu1 lu5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập