Chữ đơn
轾
Phồn thể: [輊]Nghĩa tiếng Việtphía sau và thấp của xe ngựa; ngắn; thấp
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phía sau và thấp của xe ngựa
- 2 ngắn
- 3 thấp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.