Từ ghép
辅具
Phồn thể: [輔具]Nghĩa
- 1 thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.