Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

辊

Phồn thể: [輥]
gǔn
Nghĩa tiếng Việtcon lăn
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 con lăn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập