Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辘轳

Phồn thể: [轆轤]
lùlu
Nghĩa tiếng Việtròng rọc giếng; tời quay; bàn xoay thợ gốm
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ròng rọc giếng
  2. 2 tời quay
  3. 3 bàn xoay thợ gốm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập