Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迅即

xùnjí
Nghĩa tiếng Việtngay lập tức; nhanh chóng; nhanh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngay lập tức
  2. 2 nhanh chóng
  3. 3 nhanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập