Từ ghép
返岗
Phồn thể: [返崗]Nghĩa tiếng Việttiếp tục vị trí trước đây (sau khi bị sa thải); quay lại làm việc (sau khi nghỉ phép)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiếp tục vị trí trước đây (sau khi bị sa thải)
- 2 quay lại làm việc (sau khi nghỉ phép)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.