逋Chữ đơn逋būNghĩa tiếng Việtbỏ trốn; vượt ngục; nợ1 chữ10 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bỏ trốn2 vượt ngục3 nợTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.林逋Lín BūLâm Bô (967-1028), nhà thơ thời Bắc Tống逋逃薮būtáosǒu[逋逃藪]nơi ẩn náu cho kẻ trốn chạyTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →