Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

逡

qūn
Nghĩa tiếng Việtlùi lại (khỏi điều gì đó)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 lùi lại (khỏi điều gì đó)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập