逡Chữ đơn逡qūnNghĩa tiếng Việtlùi lại (khỏi điều gì đó)1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lùi lại (khỏi điều gì đó)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.逡巡qūnxúnlùi lại; di chuyển qua lại; do dự逡巡不前qūnxúnbùqiándo dự không tiến lên; ngần ngại; chùn bướcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →