Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逶迤

wēiyí
Nghĩa tiếng Việtquanh co (đường, sông v.v.); uốn lượn; dài
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quanh co (đường, sông v.v.)
  2. 2 uốn lượn
  3. 3 dài
  4. 4 xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập