Từ ghép
逶迤
Nghĩa
- 1 quanh co (đường, sông v.v.)
- 2 uốn lượn
- 3 dài
- 4 xa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.