遐胄Từ ghép遐胄xiázhòuNghĩa tiếng Việthậu duệ xa2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hậu duệ xaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.遐xa xôi; lâu dài; từ bỏTrang chữ →胄mũ bảo hiểm; hậu duệTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →