Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

遒

qiú
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; sôi nổi; cường tráng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mạnh mẽ
  2. 2 sôi nổi
  3. 3 cường tráng
  4. 4 tới gần
  5. 5 kết thúc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập