Từ ghép
遣返
Nghĩa tiếng Việthồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh); gửi trả lại
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh)
- 2 gửi trả lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.