遨Chữ đơn遨áoNghĩa tiếng Việtđi chơi; dạo chơi; du lịch1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đi chơi; dạo chơi; du lịchTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.遨翔áoxiángbiến thể của 翱翔 (áoxiáng)遨游áoyóu[遨遊]du lịch; đi tham quan; đi lang thangTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →