邈冥冥Từ ghép邈冥冥miǎomíngmíngNghĩa tiếng Việtxa thẳm; xa xôi3 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xa thẳm; xa xôiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.邈sâu xa; xa xôiTrang chữ →冥tối; sâu; ngốcTrang chữ →冥tối; sâu; ngốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →