Chữ đơnChữ đa âm
邕
Nghĩa tiếng Việtthành phố được bao quanh bởi hào; biến thể cũ của 雍 (yōng); biến thể cũ của 壅 (yōng)
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành phố được bao quanh bởi hào
- 2 biến thể cũ của 雍 (yōng)
- 3 biến thể cũ của 壅 (yōng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.