Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

邕

yōng
Nghĩa tiếng Việtthành phố được bao quanh bởi hào; biến thể cũ của 雍 (yōng); biến thể cũ của 壅 (yōng)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

邕

Yōng
Nghĩa tiếng Việtsông Ung (Quảng Tây); tên gọi tắt của Nam Ninh (Quảng Tây)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa