邗Chữ đơn邗hánNghĩa tiếng Việttên của một con sông cổ1 chữ5 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên của một con sông cổTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.邗江Hánjiāngquận Hàn Giang của thành phố Dương Châu 扬州市 (Yángzhōushì), tỉnh Giang Tô邗江区Hánjiāngqū[邗江區]quận Hàn Giang của thành phố Dương Châu 扬州市 (Yángzhōushì), tỉnh Giang TôTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →