Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邯郸县

Phồn thể: [邯鄲縣]
Hándānxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Handan ở Handan 邯郸 (Hándān), Hà Bắc
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Handan ở Handan 邯郸 (Hándān), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập