Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

邳

pī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 丕 (pī)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

邳

Pī
Nghĩa tiếng Việthọ [Pi1]; quận thời Hán, nay thuộc Giang Tô; cũng đọc là [Pei2]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Pi1]
  2. 2 quận thời Hán, nay thuộc Giang Tô
  3. 3 cũng đọc là [Pei2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập