Chữ đơn
邺
Phồn thể: [鄴]Nghĩa tiếng Việthọ [Ye4]; quận cổ ở tỉnh Hà Bắc hiện nay 河北省 (HéběiShěng)
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 họ [Ye4]
- 2 quận cổ ở tỉnh Hà Bắc hiện nay 河北省 (HéběiShěng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.