郧Chữ đơn郧Phồn thể: [鄖]yúnNghĩa tiếng Việttên một nước chư hầu1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một nước chư hầuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.郧西Yúnxī[鄖西]huyện Vân Tây, Thập Yển 十堰 (Shíyàn), Hồ Bắc郧县Yúnxiàn[鄖縣]huyện Vân, Thập Yển 十堰 (Shíyàn), Hồ Bắc郧西县Yúnxīxiàn[鄖西縣]huyện Vân Tây, Thập Yển 十堰 (Shíyàn), Hồ BắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →