Houzii
← Từ điển
Từ ghép

郭晶晶

Guō Jīngjīng
Nghĩa tiếng ViệtQuách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Quách Tinh Tinh (1981-), vận động viên nhảy cầu nữ Trung Quốc và huy chương vàng Olympic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập