Chữ đơn
郯
Nghĩa tiếng Việthọ [Tan2]; tên một thành phố cổ
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 họ [Tan2]
- 2 tên một thành phố cổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.