郾Chữ đơn郾yǎnNghĩa tiếng Việttên địa danh1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên địa danhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.郾城Yǎnchéngquận Yancheng của thành phố Luohe 漯河市 (Luòhéshì), Hà Nam郾城区Yǎnchéngqū[郾城區]quận Yancheng của thành phố Luohe 漯河市 (Luòhéshì), tỉnh Hà NamTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →