鄄Chữ đơn鄄JuànNghĩa tiếng Việttên một huyện ở Sơn Đông1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một huyện ở Sơn ĐôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鄄城Juànchénghuyện Juancheng ở Heze 菏泽 (Hézé), Sơn Đông鄄城县Juànchéngxiàn[鄄城縣]huyện Juancheng ở Heze 菏泽 (Hézé), Sơn ĐôngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →