Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鄙夷

bǐyí
Nghĩa tiếng Việtkhinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập