Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鄙贱

Phồn thể: [鄙賤]
bǐjiàn
Nghĩa tiếng Việtthấp hèn; đáng khinh; coi thường
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thấp hèn
  2. 2 đáng khinh
  3. 3 coi thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập