Từ ghép
鄙贱
Phồn thể: [鄙賤]Nghĩa
- 1 thấp hèn
- 2 đáng khinh
- 3 coi thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.